Tại sao cần nắm vững quy trình ứng tuyển?

Để ứng tuyển thành công vào các chương trình cao học nói chung, chương trình Thạc sĩ tại Mỹ nói riêng, điều quan trọng là ứng viên cần nhìn thấy bức tranh tổng thể trong quy trình nộp đơn. Bức tranh tổng thể này sẽ giúp ứng viên vạch ra cho mình chiến lược ôn tập và thuận lợi hóa quá trình chuẩn bị và nộp hồ sơ.

Một quy trình bao gồm 3 yếu tố: cột mốc (milestones), thời gian (timeline) và hoạt động (activities). Hiểu quy trình đồng nghĩa với việc nhận thức được mục đích, thời hạn và danh mục các việc mình cần làm. Khi đó, bạn hoàn toàn có thể chủ động kiểm soát các bước đi của bản thân, tránh lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng, và không bị bất ngờ trước những tình huống không được như kỳ vọng.

Quy trình ứng tuyển cho chương trình Thạc sĩ tại Mỹ gồm những gì?

Như đã đề cập ở trên, để xác định được 3 yếu tố của quy trình: cột mốc (milestones), thời điểm (timeline) và hành động (activities), bạn cần xác định mục tiêu then chốt cho việc ứng tuyển chương trình Thạc sĩ: nộp 1 bộ hồ sơ đầy đủ, có sức cạnh tranh cao, trong khoảng thời gian nhà trường tiếp nhận. Thông thường, thời hạn nộp đơn vào chương trình Thạc sĩ tại Mỹ là tháng 1- tháng 3 cho kì nhập học mùa thu, tháng 7- tháng 9 cho kỳ nhập học mùa xuân. Một số trường đại học không có thời hạn nộp đơn, điều đó có nghĩa là sinh viên có thể nộp đơn bất cứ khi nào sẵn sàng. Bài viết xin tập trung cho kỳ nhập học mùa thu (thời gian nộp đơn: tháng 1 – tháng 3).

Cột mốc 1: Xác định mục tiêu, chương trình học và trường học (1 -2 năm trước thời điểm dự định nhập học).

Mỗi người sẽ có mốc thời gian riêng cho quá trình này, tùy thuộc vào khả năng và định hướng. Tuy nhiên, đây là bước quan trọng trong quá trình nộp đơn nên bạn cần phải xác định sớm. Sau khi xác định được mục tiêu học Thạc sĩ: học trong khoảng thời gian nào, kĩ năng muốn trau dồi là gì, mức học phí ra sao,…, bạn tiếp tục cân nhắc loại chương trình Thạc sĩ phù hợp. 

Nếu muốn lấy bằng Thạc sĩ học thuật, bạn sẽ cân nhắc lựa chọn giữa Thạc sĩ Khoa học tự nhiên (Master of Science (M.Sc.)- nếu bạn muốn học về truyền thông, giáo dục, ngôn ngữ, văn học, địa lý, lịch sử, âm nhạc và Thạc sĩ Khoa học xã hội (Master of Arts (M.A)) – nếu muốn theo đuổi các ngành sinh học, hoá học, kỹ thuật, y tế hay thống kê.. Còn nếu là bằng Thạc sĩ Chuyên ngành, bạn có thể lựa chọn Master of Education (M.Ed.), Master of Business Administration (M.B.A.), Master of Fine Arts (MFA) hoặc Master of Physical Therapy (MPT). 

Đánh giá chất lượng đào tạo của chương trình thạc sĩ, bạn cũng cần đánh giá các tiêu chí khác nhau để đưa ra lựa chọn cho ngôi trường mình muốn nhập học: danh tiếng, thứ hạng, mức học phí, sinh hoạt phí, hay chỉ đơn thuần là sở thích cá nhân đối với từng vùng, từng nước. Mặc dù các trường trong khối Ivy League, cùng với Stanford và M.I.T là những cái tên quen thuộc, thí sinh có hàng trăm lựa chọn khác, điều quan trọng là tìm được đâu là ngôi trường phù hợp với bản thân.

Cột mốc 2: Hoàn thành bộ hồ sơ dự tuyển (tháng 7 – tháng 8). 

Bộ hồ sơ nên sẵn sàng trước hạn nộp cho trường ít nhất 3 tháng, để tránh các trường hợp bạn phải sửa chữa, bổ sung, cải thiện, đến từ việc kết quả thi không như kỳ vọng, người viết giấy giới thiệu không hợp lệ,v..v.. Điều đó đồng nghĩa với việc thí sinh cần đánh giá năng lực ngoại ngữ và kiến thức vận dụng tổng hợp của mình để lên kế hoạch cho việc học và luyện thi các bài thi Tiếng Anh, chuẩn hóa cho phù hợp.

Một bộ hồ sơ cơ bản gồm có:

  • Bằng đại học, bảng điểm: thí sinh thường được yêu cầu phải có bằng cử nhân đại học bốn năm để dự tuyển chương trình sau đại học. Ngoài ra, đối với bằng đại học và bảng điểm ở Việt Nam (áp dụng với các nước ngoài nước Mỹ nói chung), bạn cũng sẽ được yêu cầu cung cấp thêm cả bảng dịch (nhiều trường gọi là Credentials Evaluation). Một số công ty cung cấp dịch vụ này có thể kể ra là WES, NACES,v..v..
  • Sơ yếu lý lịch (CV/ resume)
  • Điểm bài thi chuẩn hóa (GRE, GMAT): GRE (Graduate Record Examination) cho các ngành khoa học kỹ thuật và nhân văn, GMAT (Graduate Management Admission Test) cho các ngành liên quan đến quản lý và kinh doanh. Ngoài ra, một số chương trình cao học sẽ đòi hỏi thêm GRE chuyên ngành (GRE Subject) như Toán, Vật lý, Sinh học, Hóa học,v..v.
  • Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS / TOEFL)
  • SOP (Statement of Purpose) / Motivation letter
  • Phí dự tuyển 
  • Thư giới thiệu (Letter of Recommendation): từ giảng viên bậc đại học hoặc người quản lý, giám sát bạn trong công việc
  • Hộ chiếu

Một số trường yêu cầu thêm bài viết mẫu (writing sample), danh mục nghiên cứu (portfolio), danh mục sáng chế (list of patents) trong hồ sơ dự tuyển của mình. Bên cạnh đó, hầu hết các trường Đại học Mỹ đều cho phép sinh viên nộp đơn trực tiếp qua websites. Phí ứng tuyển thường sẽ ở mức $75-$100, phụ thuộc vào từng trường đại học, một số trường cũng khuyến khích sinh viên liên lạc trực tiếp với họ trong trường hợp gặp các vấn đề về tài chính. 

Cột mốc 3: Liên lạc với giáo sư, đội ngũ tuyển sinh và cựu học sinh của trường (tháng 8 – tháng 9). 

Sau khi đã hoàn thành hồ sơ, nếu quan tâm đến các chương trình nghiên cứu, bạn nên tìm hiểu trước giáo sư tại khoa mình sẽ theo học để nắm được sở trường, mối quan tâm, phương pháp nghiên cứu của họ, và quan trọng là cho họ biết nguyện vọng và năng lực của bản thân. Bên cạnh đó, việc chủ động liên lạc với thầy cô, nhân viên bộ phận tuyển sinh và cựu học sinh trường để hiểu thêm về chương trình học, thông tin nhập học, các hỗ trợ khác cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu hơn về yêu cầu, đặc điểm của chương trình học. 

Cột mốc 4: Nộp hồ sơ (tháng 12 – tháng 1)

Khi bạn đã tự tin với bộ hồ sơ của mình, việc gửi hồ sơ đi càng sớm sẽ khiến cơ hội bạn được nhận càng cao. Một số trường thực hiện chính sách “ai đến trước phục vụ trước” (rolling basis). Vì thế, khởi đầu sớm là quan trọng, các bước phía sau cũng cần được hoàn thành một cách nhanh chóng và tập trung để tránh chậm trễ trong quá trình nộp đơn.

Cột mốc 5: Nhận thư chấp nhận và xin visa

Sau khi bạn nhận được thư chấp nhận từ trường (lưu ý là trường này phải được Chương trình Du học và Trao đổi Sinh viên (SEVP) xác nhận), bạn sẽ nhận được một Mẫu I-20 từ văn phòng sinh viên quốc tế của trường để xin visa F-1. Loại visa này dành cho sinh viên không phải công dân Mỹ học tại một trường đại học hoặc cao đẳng được công nhận tại Mỹ hoặc để học tiếng Anh tại một viện ngôn ngữ tiếng Anh. 

Trên đây là 5 cột mốc phổ biến nhất trong quy trình ứng tuyển chương trình Thạc sĩ Mỹ, tùy vào tính chất của trường, chương trình học và các yếu tố khách quan khác mà quy trình có thể được bổ sung hoặc lược bỏ một số cột mốc. Biết mình cần làm gì, làm lúc nào, làm để làm gì sẽ khiến bạn chủ động và tự tin hơn trong mỗi bước đi của chính mình. Chúc các bạn thành công! 

Nguồn tham khảo:

  1. Graduate School Application Timeline, The Princeton review (https://www.princetonreview.com/grad-school-advice/application-timeline)
  2. Study in United States, Master Portal (https://www.mastersportal.com/countries/82/united-states.html#content:study)
  3. Điều kiện nộp hồ sơ dự tuyển chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ tại Mỹ, Apus Vietnam (https://apusvietnam.com/dieu-kien-nop-ho-so-du-tuyen-chuong-trinh-thac-si-va-tien-si-tai-my/)
  4. Giáo dục sau Đại học tại Mỹ, Hotcourses Vietnam (https://www.hotcourses.vn/study-in-usa/choosing-a-university/graduation-education-in-the-usa/)
0 0 vote
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x
VietAbroader